ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cho xem" (1件)
cho xem

日本語
動見せる
cho xem kết quả
結果を見せる
類語検索結果 "cho xem" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cho xem" (2件)
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
搭乗券をお見せいただけますか?
cho xem kết quả
結果を見せる
